vôi thủy

vôi thủy

Người thợ xây trộn vôi thủy với cát để làm vữa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vôi thủy (còn gọi là vôi thủy lực) một loại vôi khả năng đông cứng hóa rắn ngay cả khidưới nước hoặc trong môi trường ẩm ướt, nhờ phản ứng hóa học với nước. Đây vật liệu xây dựng đặc biệt, thường được sử dụng trong các công trình cần chịu ẩm cao như móng nhà, kênh mương, hoặc cầu cảng.
dụ sử dụng
  • (Vôi thủy được sử dụng để trát tường trong các hầm ngầm khả năng chống thấm tốt.)
  • (Kỹ sư yêu cầu dùng vôi thủy để xây móng cầu nhằm đảm bảo độ bền dưới nước.)
  • (Loại vôi thủy này có thể đông cứng không cần tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vôi thủy lực": tên gọi khác của vôi thủy, nhấn mạnh đặc tính thủy lực (hydraulic) của .

    • Vôi thủy lực nguyên liệu chính trong một số loại xi măng tự nhiên. (Vôi thủy lực nguyên liệu chính trong một số loại xi măng tự nhiên.)
  • "vôi thủy" trong xây dựng: chỉ việc sử dụng loại vôi này cho các công trình ngầm hoặc nền móng.

    • Công trình này yêu cầu vôi thủy để chống thấm tăng độ bền. (Công trình này yêu cầu vôi thủy để chống thấm tăng độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vôi (danh từ): vật liệu dạng bột trắng, nguồn gốc từ đá vôi nung, thường dùng trong xây dựng nông nghiệp.

    • Vôi tôi vôi đã được hòa với nước, dùng để quét tường. (Vôi tôi vôi đã được hòa với nước, dùng để quét tường.)
  • Vôi sống (danh từ): vôi chưa qua xử lý nước, tính ăn mòn mạnh.

    • Vôi sống khi gặp nước sẽ tỏa nhiệt trở thành vôi tôi. (Vôi sống khi gặp nước sẽ tỏa nhiệt trở thành vôi tôi.)
  • Thủy lực (danh từ): liên quan đến năng lượng hoặc sức mạnh của nước.

    • Xi măng thủy lực tính chất tương tự vôi thủy. (Xi măng thủy lực tính chất tương tự vôi thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vôi thủy lực: tên gọi khác của vôi thủy, nhấn mạnh khả năng đông cứng dưới nước.
  • Vôi chịu nước: loại vôi khả năng hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt.
Thành ngữ liên quan
  • Dùng vôi thủy xây móng: ám chỉ sự chắc chắn, bền vững trong công việc hoặc cuộc sống.
    • Họ dùng vôi thủy xây móng cho dự án, đảm bảo không bị sụt lún. (Họ dùng vôi thủy xây móng cho dự án, đảm bảo không bị sụt lún.)